bật lò-xo
Định nghĩa
- Cụm động từ (thông tục):
- Mất bình tĩnh một cách đột ngột và dữ dội, thường là nổi giận: "bật lò-xo" mô tả hành động phản ứng mãnh liệt, bộc phát khi bị kích động, tức giận hoặc quá ngạc nhiên, giống như cơ chế một chiếc lò xo bị nén rồi bật ra.
- Đột nhiên hành động hoặc phát biểu một cách mạnh mẽ, không kiềm chế: Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc bất ngờ có phản ứng mạnh mẽ về thể chất hoặc ngôn từ.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Nghe tin đó, anh ta bật lò-xo lên, không kiểm soát được nữa. (Nghe tin đó, anh ta nổi giận đùng đùng, mất hết sự kiềm chế.)
- Đừng chọc nó, nó sẽ bật lò-xo cho mà xem. (Đừng khiêu khích anh ta, anh ta sẽ nổi điên lên đấy.)
- Bị phê bình, cô ấy bật lò-xo cãi lại. (Bị phê bình, cô ấy phản ứng lại ngay lập tức bằng cách cãi lại một cách giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông tục, sinh hoạt hàng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Có thể dùng để miêu tả phản ứng do sốc, ngạc nhiên cực độ bên cạnh nguyên nhân chính là tức giận.
- Nhìn thấy điểm thi, nó bật lò-xo vì vui sướng. (Nhìn thấy điểm thi, nó nhảy cẫng lên vì quá vui mừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bật (động từ): có nhiều nghĩa, trong ngữ cảnh này gợi đến sự bật ra, vọt lên một cách đột ngột.
- Lò xo (danh từ): vật đàn hồi, có thể tích trữ và giải phóng năng lượng một cách bất ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Nổi điên: mất bình tĩnh, trở nên giận dữ.
- Nổi khùng: phản ứng một cách điên cuồng, mất kiểm soát (mức độ mạnh hơn).
- Phát cáu: trở nên cáu kỉnh, khó chịu.
- Bùng nổ: cảm xúc hoặc phản ứng bộc phát mạnh mẽ (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Điên tiết: trạng thái tức giận đến cực điểm.
- Hắn điên tiết lên khi bị lừa. (Hắn tức giận tột độ khi bị lừa dối.)
- Sôi máu: rất tức giận.
- Nghe lời nói đó, tôi sôi cả máu. (Nghe lời nói đó, tôi vô cùng tức giận.)